Bản dịch của từ 简在 trong tiếng Việt

简在

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简在 (Động từ)

jiǎn zài
01

Cũng như, cũng là một cách nói khác của “简在

1.亦作“?在”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vẫn còn tồn tại, vẫn hiện hữu, chưa mất đi

2.犹存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简在

jiǎn

zài

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
在三
在上
在下
在世
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép