Bản dịch của từ 简墨尊俎 trong tiếng Việt
简墨尊俎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简墨尊俎 (Danh từ)
【jiǎn mò zūn zǔ】
01
Chỉ việc giao lưu văn học, trao đổi chữ nghĩa, đồng thời có tiệc tùng, vui chơi cùng nhau.
谓文墨交往﹐宴饮游从。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简墨尊俎
jiǎn
简
mò
墨
zūn
尊
zǔ
俎
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
