Bản dịch của từ 简子藤 trong tiếng Việt

简子藤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简子藤 (Danh từ)

jiǎn zǐ téng
01

Tên một loại cây dây leo thuộc họ dây leo (藤类植物).

藤类植物名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简子藤

jiǎn

zi

téng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép