Bản dịch của từ 简宪 trong tiếng Việt

简宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简宪 (Danh từ)

jiǎn xiàn
01

Văn bản ghi chép các điều luật, quy định pháp luật; giống như 'điển chương' hay 'luật lệ' trong văn bản.

指记载法律典章的文书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简宪

jiǎn

xiàn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép