Bản dịch của từ 简帛 trong tiếng Việt

简帛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简帛 (Danh từ)

jiǎn bó
01

Giấy viết và lụa dùng làm vật liệu ghi chép trong thời xưa.

简牍与帛。古代书写用品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简帛

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
帛丸
帛书
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép