Bản dịch của từ 简忽所见 trong tiếng Việt

简忽所见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简忽所见 (Danh từ)

jiǎn hū suǒ jiàn
01

Quan điểm hoặc nhận xét nông cạn, thiếu suy nghĩ sâu sắc.

简忽:怠慢疏忽;见:见解。指肤浅的见解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简忽所见

jiǎn

suǒ

jiàn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
忽亲
忽冷忽热
所与
所业
所为
所主
所之
见上帝
见不得
见不的
见世
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép