Bản dịch của từ 简撮 trong tiếng Việt

简撮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简撮 (Động từ)

jiǎn cuō
01

Chọn lựa, lấy ra một phần nhỏ từ nhiều thứ

择取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简撮

jiǎn

cuō

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
撮取
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép