Bản dịch của từ 简格 trong tiếng Việt

简格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简格 (Danh từ)

jiǎn gé
01

Dụng cụ để chứa và đặt các loại vũ khí như cung, tên, gươm, giáo; ví dụ như giá để kiếm hay hộp đựng tên.

泛指盛放兵器的用具。简﹐盛弩矢的器具;格﹐放刀剑等的架子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简格

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
格五
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép