Bản dịch của từ 简求 trong tiếng Việt

简求

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简求 (Động từ)

jiǎn qiú
01

Chọn lựa, tìm kiếm một cách cẩn thận và kỹ lưỡng

2.拣选寻求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu xin, yêu cầu một cách đơn giản, ngắn gọn

1.亦作“?求”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简求

jiǎn

qiú

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép