Bản dịch của từ 简点 trong tiếng Việt
简点
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简点 (Động từ)
【jián diǎn】
01
Chọn lựa, quyết định, định sẵn
2.选定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiểm tra, sắp xếp, xử lý công việc hoặc sự việc một cách đơn giản và nhanh chóng; thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra, giải quyết việc vặt
3.检查;料理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách viết khác của “简点”,表示简单的点或简要的内容。
1.亦作“?点”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简点
jiǎn
简
diǎn
点
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
点主
点交
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
