Bản dịch của từ 简种薄收 trong tiếng Việt
简种薄收
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简种薄收 (Tính từ)
【jiǎn zhǒng bó shōu】
01
Cày cấy sơ sài, năng suất thấp, thu hoạch ít ỏi.
谓耕种疏略﹐收成微薄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简种薄收
jiǎn
简
zhǒng
种
báo
薄
shōu
收
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
种五生
种人
种众
种佃
种作
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
收业
收举
收之桑榆
收买
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
