Bản dịch của từ 简笔字 trong tiếng Việt

简笔字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简笔字 (Danh từ)

jiǎn bǐ zì
01

Chữ viết đơn giản, nét vẽ cơ bản, dễ học dễ nhớ, tương tự chữ giản thể.

简体字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简笔字

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
字义
字书
字乳
字人
字体
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép