Bản dịch của từ 简缘 trong tiếng Việt

简缘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简缘 (Danh từ)

jiǎn yuán
01

Thuật ngữ đạo giáo chỉ việc giản dị, tiết kiệm các duyên trần tục, không can dự vào thế sự.

道教语。谓简省俗缘﹐不预世事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简缘

jiǎn

yuán

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
缘业
缘事
缘份
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép