Bản dịch của từ 简节 trong tiếng Việt

简节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简节 (Danh từ)

jiǎn jié
01

Tiết mục đơn giản, đoạn ngắn; phần nhỏ gọn trong văn bản hoặc nghệ thuật.

1.亦作“?节”。

Ví dụ
02

Mục, điều khoản được viết ngắn gọn, giản lược trong văn bản hoặc quy định.

3.谓科条简略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Có tiết tấu đơn giản, nhẹ nhàng, dễ chịu; nhịp điệu không phức tạp.

2.谓节奏简单舒缓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简节

jiǎn

jié

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép