Bản dịch của từ 简节繁文 trong tiếng Việt

简节繁文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简节繁文 (Danh từ)

jiǎn jié fán wén
01

Một cách diễn đạt chỉ âm nhạc hay văn chương có cấu trúc đơn giản (giản dị), tiết tấu nhẹ nhàng, không rườm rà, mang lại cảm giác thư thái, dễ chịu cho người nghe hoặc người đọc.

《礼记.乐记》:“啴谐慢易繁文?节之音作﹐而民康乐。”后因以“简节繁文”指多文采而节奏舒缓﹐使民康乐的音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简节繁文

jiǎn

jié

fán

wén

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
文丈
文不加点
文不对题
文丐
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép