Bản dịch của từ 简记 trong tiếng Việt
简记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
简记 (Danh từ)
【jiǎn jì】
01
Sổ sách, văn bản ghi chép đơn giản; tập tài liệu hoặc văn thư
2.文书簿册。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ghi chép ngắn gọn, tóm tắt nội dung chính hoặc điểm mấu chốt.
1.亦作“?记”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简记
jiǎn
简
jì
记
Các từ liên quan
简·爱
简丝数米
简严
简举
简久
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 簡, 䉍, 𥳑
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,间
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
锏
䭠
襇
詃
茧
簡
襉
鐗
瀽
揵
謭
䉚
䉁
笇
筰
䈮
簚
篖
笽
笩
筎
䉨
箬
腳
瑜
馌
蓥
阖
觟
㷏
𠍇
㩀
缢
跫
亃
简直
简单
简历
简陋
简称
简洁
简介
简讯
简体
简短
