Bản dịch của từ 简贤任能 trong tiếng Việt

简贤任能

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简贤任能 (Tính từ)

jiǎn xián rèn néng
01

Chọn và dùng người tài

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简贤任能

jiǎn

xián

rèn

néng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép