Bản dịch của từ 简辰 trong tiếng Việt

简辰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简辰 (Động từ)

jiǎn chén
01

Một cách viết khác của “简辰”, thường dùng trong tên riêng hoặc biểu thị thời gian.

1.亦作“?辰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chọn ngày tốt, định ngày (thường dùng trong việc cưới hỏi, làm việc trọng đại)

2.犹择日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简辰

jiǎn

chén

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép