Bản dịch của từ 简远 trong tiếng Việt

简远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简远 (Tính từ)

jián yuǎn
01

Đơn giản mà sâu sắc, mang ý nghĩa xa xăm, truyền cảm hứng về sự giản dị nhưng rộng lớn và sâu rộng.

1.简古深远。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đơn giản, thanh đạm và xa vắng, tạo cảm giác thanh bình, nhẹ nhàng

2.简朴闲远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简远

jiǎn

yuǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
远世
远业
远东
远中
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép