Bản dịch của từ 简重 trong tiếng Việt

简重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简重 (Tính từ)

jiǎn zhòng
01

Chỉ trạng thái trang nghiêm, đứng đắn và nghiêm túc.

谓庄严持重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简重

jiǎn

zhòng

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép