Bản dịch của từ 简闻 trong tiếng Việt

简闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简闻 (Tính từ)

jiǎn wén
01

Nghe nói sơ lược, thông tin không rõ ràng hay chi tiết

谓所闻不详。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简闻

jiǎn

wén

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
闻一多
闻一知十
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép