Bản dịch của từ 简隔 trong tiếng Việt

简隔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

简隔 (Động từ)

jiǎn gé
01

Vách ngăn đơn giản, phân cách không gian bằng tấm chắn nhẹ hoặc tường mỏng.

1.亦作“?隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngăn cách, chắn trở, giống như có vật cản ngăn không cho tiếp xúc hoặc đi qua dễ dàng

2.犹阻隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 简隔

jiǎn

Các từ liên quan

·
简丝数米
简严
简举
简久
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
简
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
簡, 䉍, 𥳑
Hình thái radical:
⿱,⺮,间
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép