Bản dịch của từ 箄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

N/AN/AN/AN/A

(Danh từ)

qìng
01

Giỏ cá nhỏ bằng tre (văn viết, dùng để bắt cá)

Bēi(书)捕鱼的小竹笼

Ví dụ
02

Bè; mảng

Pái 簰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

箄
Bính âm:
【qìng】【_】
Các biến thể:
𠥉, 𨲋, 𨲥, 箅, 𥱼, 簰, 𥴖
Hình thái radical:
⿱,𥫗,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép