Bản dịch của từ 箄船 trong tiếng Việt
箄船
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | N/A | N/A | N/A | N/A |
箄船 (Cụm từ)
【bǐ chuán】
01
当船用的竹筏或木桴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箄船
bǐ
箄
chuán
船
Các từ liên quan
箄筏
箄篮
船东
船人
- Bính âm:
- 【qìng】【_】
- Các biến thể:
- 𠥉, 𨲋, 𨲥, 箅, 𥱼, 簰, 𥴖
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿丨乚一一丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猅
棑
簰
徘
䃻
犤
䱝
輫
俳
牌
簲
排
桮
卑
𠕩
䎱
䎬
碑
諀
藣
棓
䥯
陂
椑
筩
篐
䈈
笁
篼
箺
䉅
䇝
箔
篮
䈗
笩
锹
禛
熢
䃏
漆
馑
瞆
裳
𠎰
䧻
蔹
構
