Bản dịch của từ 箇 trong tiếng Việt
箇
Danh từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gè | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
箇 (Danh từ)
【gè】
01
量 từ, dùng để đếm cá thể người hoặc vật
量词,用于计数人、物的个体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
箇 (Đại từ)
【gè】
01
Đại từ chỉ định, biểu thị người hoặc vật cụ thể
指示代词,表示特定的人或事物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
