Bản dịch của từ 箈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tái
01

Măng non tươi ngon, như măng non trong món canh

嫩笋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, tức là rêu xanh phủ trên đá hoặc cây

同“苔”,青苔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

箈
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
䈢, 苔
Hình thái radical:
⿱,𥫗,治
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丶丶丶乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép