Bản dịch của từ 箉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǎi
01

Dụng cụ tre trên lưới cá, giúp giữ cá không thoát (như chiếc giỏ tre nhỏ trên cá).

鱼笱上的竹具。

Ví dụ
02

Gậy tre dùng để chống hoặc làm dụng cụ hỗ trợ đi lại.

竹杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

箉
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,拐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一乚一丨乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép