Bản dịch của từ 箍敛 trong tiếng Việt

箍敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

箍敛 (Động từ)

gū liǎn
01

Cột buộc, vòng chặt lại; quấn ép để cố định (ví dụ: bằng vòng, dây hoặc vòng kim loại) — (Hán Việt: 'cô liễm' liên quan đến bao chặt).

围束使紧固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箍敛

liǎn

Các từ liên quan

箍嘴
箍围
箍子
箍拢
箍桶
敛众
敛刃
箍
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
笟, 篐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,⺘,匝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép