Bản dịch của từ 箍煲 trong tiếng Việt
箍煲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
箍煲 (Động từ)
【gū bāo】
01
Nồi nấu, nồi hầm (được trang bị chặt)
广东方言,指挽回感情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箍煲
gū
箍
bāo
煲
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 笟, 篐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿰,⺘,匝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杚
呱
稒
篐
姑
轱
孤
笟
蓇
橭
鴣
菇
篧
䈠
䉝
筯
䈛
䉹
籍
簔
䉇
筶
籦
䉬
嗾
誤
䨑
䁕
蜷
潴
閭
䲪
牄
䁏
歊
勭
牙箍
发箍
箍牙
箍子
头箍
轮箍
铁箍
金箍
袖箍
箍桶
