Bản dịch của từ 箍筋 trong tiếng Việt

箍筋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

箍筋 (Danh từ)

gū jīn
01

Thép buộc/đai trong xây dựng dùng để(ôm) và cố định cốt thép, giữ cấu trúc chắc chắn

建筑物中用来箍扎保固的钢筋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箍筋

jīn

Các từ liên quan

箍嘴
箍围
箍子
箍拢
箍敛
筋丝
筋书
筋力
筋头
箍
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
笟, 篐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,⺘,匝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép