Bản dịch của từ 箍纹 trong tiếng Việt

箍纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

箍纹 (Danh từ)

gū wén
01

Họa tiết hình vòng (thường dùng để miêu tả hoa văn trên một vật thể).

箍形的纹理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箍纹

wén

Các từ liên quan

箍嘴
箍围
箍子
箍拢
箍敛
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
箍
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
笟, 篐
Hình thái radical:
⿱,⺮,⿰,⺘,匝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép