Bản dịch của từ 箎 trong tiếng Việt
箎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
箎 (Danh từ)
【chí】
01
Sáo trúc tám lỗ
8孔竹笛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 篪, 䶵, 𪛔
- Hình thái radical:
- ⿱⺮虎
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琥
俿
萀
錿
汻
虝
唬
䗂
浒
許
许
𠇼
㔭
菭
遲
驰
茌
迟
䈕
䜄
狋
䛂
䞾
䶔
笉
䉢
䈂
䈑
笖
箋
簵
籖
簡
𥳐
簦
篵
𠎡
魅
樋
睻
㷧
誝
𠒯
睳
蔞
趙
䚃
㾬
