Bản dịch của từ 箐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

(Danh từ)

qìng
01

Tinh; rừng tre (thường dùng làm tên đất)

山间的大竹林,泛指树木丛生的山谷多用于地名,如梅子箐 (在云南) ,杉木箐 (在贵州)

Ví dụ
箐
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【TINH】
Hình thái radical:
⿱,⺮,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép