Bản dịch của từ 箑脯 trong tiếng Việt
箑脯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
箑脯 (Danh từ)
【shà fǔ】
01
Một loại lạp hoặc thịt khô truyền thuyết (thịt tự sinh thời Nghiêu), thái mỏng như quạt — giống như ‘khô thịt’/‘thịt phơi khô’ cổ xưa
传说尧时?中自生之肉脯。形薄如扇﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箑脯
shà
箑
pú
脯
Các từ liên quan
箑蒲
脯修
脯子
