Bản dịch của từ 箒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒu

ㄓㄡˇzhouthanh hỏi

(Danh từ)

zhǒu
01

Chổi; như 'cái chổi' chửu; như 'chửu (cái chổi)' nhủi; như 'nhủi cá' trửu; như 'trửu (cái chổi)'.Tục dùng như chữ trửu .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

箒
Bính âm:
【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【TRỬU】
Hình thái radical:
⿱⺮帚
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép