Bản dịch của từ 箔头 trong tiếng Việt
箔头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
箔头 (Danh từ)
【bó tóu】
01
Chiếu tre dùng để nuôi tằm.
养蚕用的竹席。头﹐词缀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箔头
bó
箔
tóu
头
Các từ liên quan
箔场
箔幛
箔片
箔笼
箔经绳
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 簿, 薄, 萡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,泊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥬
䯋
瓝
彴
䫊
懪
駁
襏
㪍
膊
䨌
餺
䇵
䇬
篜
䉟
篏
笆
簃
筊
簭
䈔
篒
筕
瘧
鼐
鄱
骳
嘃
碩
斡
瘇
鄲
䊐
摎
綻
铝箔
金箔
箔片
锡箔
箔材
铅箔
纸箔
苇箔
银箔
镍箔
