Bản dịch của từ 箔片 trong tiếng Việt

箔片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

箔片 (Danh từ)

bó piàn
01

Kim tuyến; nhũ

一片通常为纯金属的薄片 (如银或金箔) ,尤指用于彩饰和金饰的箔片,常覆盖一层透明物,成为有特色的装饰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箔片

piàn

箔
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
簿, 薄, 萡
Hình thái radical:
⿱,⺮,泊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép