Bản dịch của từ 箔经绳 trong tiếng Việt

箔经绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

箔经绳 (Danh từ)

bó jīng shéng
01

Dây để làm rèm; có thể dùng làm thuốc đông y.

编帘子的绳。可作中药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箔经绳

jīng

shéng

Các từ liên quan

箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
箔
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
簿, 薄, 萡
Hình thái radical:
⿱,⺮,泊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép