Bản dịch của từ 算了 trong tiếng Việt

算了

Động từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

算了 (Động từ)

suàn le
01

Thôi; thôi vậy; bỏ qua đi

作罢; 不再计较 (后面跟'了')

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

算了 (Tiểu từ)

suàn le
01

Thôi

用在句末,表示祈使、终止等语气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算了

suàn

le

Các từ liên quan

算不了
算不得
算事
算人
算作
了不得
算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép