Bản dịch của từ 算沙抟空 trong tiếng Việt

算沙抟空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋsuanthanh huyền

算沙抟空 (Tính từ)

suàn shā tuán kōng
01

Tính toán khó khăn; xử lý việc phức tạp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 算沙抟空

suàn

shā

tuán

kōng

Các từ liên quan

算不了
算不得
算了
算事
算人
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
抟丸
抟人
抟力
抟囷
抟国
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
算
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
Các biến thể:
撰, 祘, 笇, 筭, 𥮅, 𢌺, 𥫫
Hình thái radical:
⿳,⺮,目,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép