Bản dịch của từ 箘桂 trong tiếng Việt

箘桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

箘桂 (Danh từ)

jùn guì
01

Tên một loại cây thuộc họ Quế (), thường dùng để chỉ cây quế đặc biệt.

植物名。桂的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箘桂

jùn

guì

Các từ liên quan

箘簬
箘簵
箘露
桂丛
桂冠
箘
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【DUẨN】
Các biến thể:
䇹, 箟
Hình thái radical:
⿱⺮囷
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép