Bản dịch của từ 箘簵 trong tiếng Việt
箘簵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
箘簵 (Danh từ)
【jùn lù】
01
Loại tre đẹp, thường gọi là trúc mũi tên (箭竹), thân thẳng, mảnh mai, dùng làm cây cảnh hoặc vật liệu.
2.美竹;箭竹。
Ví dụ
02
Tên gọi khác của một loại dụng cụ hoặc vật thể (có thể là dụng cụ đựng hoặc phơi), cũng viết là “箘簬” hoặc “箘露”.
1.亦作“箘簬”。亦作“箘露”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箘簵
jùn
箘
lù
簵
Các từ liên quan
箘桂
箘簬
箘露
