Bản dịch của từ 箙 trong tiếng Việt
箙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
箙 (Danh từ)
【fú】
01
Ống tên; đồ đựng tên; túi đựng tên; túi tên
盛箭的用具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 服, 韛, 𤰈, 𥵩, 𩋟
- Hình thái radical:
- ⿱⺮服
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノフ一一フ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罘
帗
絥
䃽
颫
黻
㠅
袱
鶝
豧
箁
䟮
籦
䉖
筎
䈌
箳
簨
䇢
等
篗
笠
䉚
笳
睮
綳
瞂
皹
㢔
䤥
睾
𠎖
膜
璍
潢
䣠
