Bản dịch của từ 箜篌引 trong tiếng Việt
箜篌引
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
箜篌引 (Danh từ)
【kōng hóu yǐn】
01
Tên一首古代乐府曲调(《相和六引》之一),亦作《公无渡河》——指特定的乐曲/曲名,用来指代这一首古歌。
乐府《相和六引》之一。亦名《公无渡河》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箜篌引
kōng
箜
hóu
篌
yǐn
引
Các từ liên quan
箜篌
箜簧
引丝
引久
- Bính âm:
- 【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Các biến thể:
- 𣝃, 𢷙
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,空
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硿
涳
椌
錓
鵼
倥
躻
埪
悾
崆
空
笋
簭
笶
笞
籄
笵
䈈
籮
䇮
䉧
䈹
䇝
潴
豩
䔞
箇
䰵
蔻
鲓
駏
榰
䢫
磋
蝋
箜篌
