Bản dịch của từ 箝兵 trong tiếng Việt
箝兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
箝兵 (Danh từ)
【qián bīng】
01
Một loại quân đội hộ tống, quân đeo cầm (hào khí cổ: đội quân mang biểu vật để hộ tống; nghĩa cổ) — Hán Việt: 箝兵 (kiềm binh)
衔枚之军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝兵
qián
箝
bīng
兵
Các từ liên quan
箝击
箝制
箝勒
箝口
箝口侧目
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
