Bản dịch của từ 箝勒 trong tiếng Việt

箝勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

箝勒 (Danh từ)

qián lè
01

(1)马嚼子与马络头马具)。(2)比喻控制约束箝制使不能自由)。可联想汉越词箝制箝勒」= 压制束缚

马嚼子与马络头。比喻控制约束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝勒

qián

lēi

Các từ liên quan

箝兵
箝击
箝制
箝口
箝口侧目
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
箝
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
𥮠, 鉗
Hình thái radical:
⿱,⺮,拑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép