ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
箝勒
Bảng phân tích âm vị 箝
Qián
(1)马嚼子与马络头(马具)。(2)比喻控制、约束、箝制(使不能自由)。可联想汉越词「箝制、箝勒」= 压制、束缚。
马嚼子与马络头。比喻控制约束。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qián
箝
lēi
勒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép