ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
箝口结舌
Bảng phân tích âm vị 箝
Qián
Ngậm miệng không nói
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qián
箝
kǒu
口
jié
结
shé
舌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép