Bản dịch của từ 箝塞 trong tiếng Việt
箝塞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
箝塞 (Động từ)
【qián sāi】
01
Khống chế, ngăn cản; dùng biện pháp để chặn không cho cái gì phát triển hoặc lan rộng (Hán Việt: kiểm sách/kiềm chế)
控制阻遏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝塞
qián
箝
sāi
塞
Các từ liên quan
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
