Bản dịch của từ 箝揣 trong tiếng Việt

箝揣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

箝揣 (Động từ)

qián chuāi
01

Thăm dò, dò xét (khảo sát, dò tìm thông tin hoặc tình hình)

探测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝揣

qián

chuāi

Các từ liên quan

箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
箝
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
𥮠, 鉗
Hình thái radical:
⿱,⺮,拑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép