Bản dịch của từ 箝语 trong tiếng Việt
箝语
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
箝语 (Động từ)
【qián yǔ】
01
Cấm nói, ngăn chặn người ta giao tiếp hoặc phát biểu; kiểm soát lời nói
禁止人们相互交谈。指控制言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 箝语
qián
箝
yǔ
语
Các từ liên quan
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
